контра́стность контрастность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính tương phản, độ tương phản
  2. tính tương phản, sự tương phản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконтра́стностьконтра́стности
Sinh cáchконтра́стностиконтра́стностей
Tặng cáchконтра́стностиконтра́стностям
Đối cáchконтра́стностьконтра́стности
Công cụ cáchконтра́стностьюконтра́стностями
Giới cáchконтра́стностиконтра́стностях