контрактова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Lập giao kèo, ký giao kèokhế ước, hợp đồng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | контракту́ю |
| ты | контракту́ешь |
| он / она / оно | контракту́ет |
| мы | контракту́ем |
| вы | контракту́ете |
| они | контракту́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | контрактова́л |
| Giống cái | контрактова́ла |
| Giống trung | контрактова́ло |
| Số nhiều | контрактова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | контракту́й |
| Số nhiều | контракту́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | контрактующий | контрактовавший |
| Bị động | контрактуемый | контрактованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | контрактуя | контрактовавши |