контра́ктник контрактник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. lính hợp đồng
  2. quân nhân hợp đồng, lính hợp đồng
  3. công nhân hợp đồng, lao động hợp đồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконтра́ктникконтра́ктники
Sinh cáchконтра́ктникаконтра́ктников
Tặng cáchконтра́ктникуконтра́ктникам
Đối cáchконтра́ктникаконтра́ктников
Công cụ cáchконтра́ктникомконтра́ктниками
Giới cáchконтра́ктникеконтра́ктниках