контра́ктник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lính hợp đồng
- quân nhân hợp đồng, lính hợp đồng
- công nhân hợp đồng, lao động hợp đồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | контра́ктник | контра́ктники |
| Sinh cách | контра́ктника | контра́ктников |
| Tặng cách | контра́ктнику | контра́ктникам |
| Đối cách | контра́ктника | контра́ктников |
| Công cụ cách | контра́ктником | контра́ктниками |
| Giới cách | контра́ктнике | контра́ктниках |