ко́нтра
danh từđộng vật
Nghĩa
- phản cách mạng
- kiểm tra, thử nghiệm, thử thách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́нтра | ко́нтры |
| Sinh cách | ко́нтры | ко́нтр |
| Tặng cách | ко́нтре | ко́нтрам |
| Đối cách | ко́нтру | ко́нтр |
| Công cụ cách | ко́нтрой, ко́нтрою | ко́нтрами |
| Giới cách | ко́нтре | ко́нтрах |