конто́рщик конторщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thư ký, thơ lại, thầy ký

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконто́рщикконто́рщики
Sinh cáchконто́рщикаконто́рщиков
Tặng cáchконто́рщикуконто́рщикам
Đối cáchконто́рщикаконто́рщиков
Công cụ cáchконто́рщикомконто́рщиками
Giới cáchконто́рщикеконто́рщиках