консульта́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lời giải đáp, lời giải thích, góp ý kiến
- Phụ đạo, dạy kèm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | консульта́ция | консульта́ции |
| Sinh cách | консульта́ции | консульта́ций |
| Tặng cách | консульта́ции | консульта́циям |
| Đối cách | консульта́цию | консульта́ции |
| Công cụ cách | консульта́цией, консульта́циею | консульта́циями |
| Giới cách | консульта́ции | консульта́циях |