консульта́ция консультация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lời giải đáp, lời giải thích, góp ý kiến
  2. Phụ đạo, dạy kèm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконсульта́цияконсульта́ции
Sinh cáchконсульта́цииконсульта́ций
Tặng cáchконсульта́цииконсульта́циям
Đối cáchконсульта́циюконсульта́ции
Công cụ cáchконсульта́цией, консульта́циеюконсульта́циями
Giới cáchконсульта́цииконсульта́циях

Từ liên quan