ко́нсульство консульство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Lãnh sự quán, tòa lãnh sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́нсульствоко́нсульства
Sinh cáchко́нсульствако́нсульств
Tặng cáchко́нсульствуко́нсульствам
Đối cáchко́нсульствоко́нсульства
Công cụ cáchко́нсульствомко́нсульствами
Giới cáchко́нсульствеко́нсульствах

Ví dụ

  • генеральное консульство
    tổng lãnh sự quán, tòa tổng lãnh sự

Từ liên quan