ко́нсульство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Lãnh sự quán, tòa lãnh sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́нсульство | ко́нсульства |
| Sinh cách | ко́нсульства | ко́нсульств |
| Tặng cách | ко́нсульству | ко́нсульствам |
| Đối cách | ко́нсульство | ко́нсульства |
| Công cụ cách | ко́нсульством | ко́нсульствами |
| Giới cách | ко́нсульстве | ко́нсульствах |
Ví dụ
- генеральное консульствоtổng lãnh sự quán, tòa tổng lãnh sự