консона́нс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự hòa âm, sự tương hợp, âm hòa, sự đồng thuận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | консона́нс | консона́нсы |
| Sinh cách | консона́нса | консона́нсов |
| Tặng cách | консона́нсу | консона́нсам |
| Đối cách | консона́нс | консона́нсы |
| Công cụ cách | консона́нсом | консона́нсами |
| Giới cách | консона́нсе | консона́нсах |