консо́ль консоль

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. côngxon, rầm chìa, mút chìa, kẽ nách, đầu thừa, mút thừacái
  2. đế, giáподставкаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконсо́льконсо́ли
Sinh cáchконсо́ликонсо́лей
Tặng cáchконсо́ликонсо́лям
Đối cáchконсо́льконсо́ли
Công cụ cáchконсо́льюконсо́лями
Giới cáchконсо́ликонсо́лях

Từ liên quan