консолида́ция консолидация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự củng cố
  2. sự hợp nhất
  3. Củng cố, tăng cường, đoàn kết, cố kết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконсолида́цияконсолида́ции
Sinh cáchконсолида́цииконсолида́ций
Tặng cáchконсолида́цииконсолида́циям
Đối cáchконсолида́циюконсолида́ции
Công cụ cáchконсолида́циейконсолида́циями
Giới cáchконсолида́цииконсолида́циях