конси́лиум
danh từbất động vật
Nghĩa
- Hội chẩn, hội đồng chẩn bệnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конси́лиум | конси́лиумы |
| Sinh cách | конси́лиума | конси́лиумов |
| Tặng cách | конси́лиуму | конси́лиумам |
| Đối cách | конси́лиум | конси́лиумы |
| Công cụ cách | конси́лиумом | конси́лиумами |
| Giới cách | конси́лиуме | конси́лиумах |