конси́лиум консилиум

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Hội chẩn, hội đồng chẩn bệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконси́лиумконси́лиумы
Sinh cáchконси́лиумаконси́лиумов
Tặng cáchконси́лиумуконси́лиумам
Đối cáchконси́лиумконси́лиумы
Công cụ cáchконси́лиумомконси́лиумами
Giới cáchконси́лиумеконси́лиумах