консигна́ция консигнация

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự giao hàng, sự ủy thác bán hàng, sự giao nhận hàng
  2. hàng gửi bán, lô hàng gửi, hợp đồng gửi bán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконсигна́ция—
Sinh cáchконсигна́ции—
Tặng cáchконсигна́ции—
Đối cáchконсигна́цию—
Công cụ cáchконсигна́цией, консигна́циею—
Giới cáchконсигна́ции—