консигна́ция
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự giao hàng, sự ủy thác bán hàng, sự giao nhận hàng
- hàng gửi bán, lô hàng gửi, hợp đồng gửi bán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | консигна́ция | — |
| Sinh cách | консигна́ции | — |
| Tặng cách | консигна́ции | — |
| Đối cách | консигна́цию | — |
| Công cụ cách | консигна́цией, консигна́циею | — |
| Giới cách | консигна́ции | — |