консе́нсус консенсус

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự đồng thuận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконсе́нсус—
Sinh cáchконсе́нсуса—
Tặng cáchконсе́нсусу—
Đối cáchконсе́нсус—
Công cụ cáchконсе́нсусом—
Giới cáchконсе́нсусе—