конокра́д конокрад

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ ăn trộm ngựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконокра́дконокра́ды
Sinh cáchконокра́даконокра́дов
Tặng cáchконокра́дуконокра́дам
Đối cáchконокра́даконокра́дов
Công cụ cáchконокра́домконокра́дами
Giới cáchконокра́деконокра́дах