конокра́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ ăn trộm ngựa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конокра́д | конокра́ды |
| Sinh cách | конокра́да | конокра́дов |
| Tặng cách | конокра́ду | конокра́дам |
| Đối cách | конокра́да | конокра́дов |
| Công cụ cách | конокра́дом | конокра́дами |
| Giới cách | конокра́де | конокра́дах |