ко́новязь коновязь

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Coc buộc ngựangoài trời
  2. dây buộc chân ngựaверёвка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́новязько́новязи
Sinh cáchко́новязико́новязей
Tặng cáchко́новязико́новязям
Đối cáchко́новязько́новязи
Công cụ cáchко́новязьюко́новязями
Giới cáchко́новязико́новязях