коново́дить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- dẫn đầu, đứng đầu, làm đầu sỏ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | коново́жу |
| ты | коново́дишь |
| он / она / оно | коново́дит |
| мы | коново́дим |
| вы | коново́дите |
| они | коново́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | коново́дил |
| Giống cái | коново́дила |
| Giống trung | коново́дило |
| Số nhiều | коново́дили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | коново́дь |
| Số nhiều | коново́дьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | коново́дящий | коново́дивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | коново́дя | коноводив, коноводивши |