коново́д коновод

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đầu sỏ, kẻ chủ mưu, người dẫn đầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконово́дконово́ды
Sinh cáchконово́даконово́дов
Tặng cáchконово́дуконово́дам
Đối cáchконово́даконово́дов
Công cụ cáchконово́домконово́дами
Giới cáchконово́деконово́дах