коново́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đầu sỏ, kẻ chủ mưu, người dẫn đầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коново́д | коново́ды |
| Sinh cách | коново́да | коново́дов |
| Tặng cách | коново́ду | коново́дам |
| Đối cách | коново́да | коново́дов |
| Công cụ cách | коново́дом | коново́дами |
| Giới cách | коново́де | коново́дах |