ко́нный
tính từ
Nghĩa
- Ngựa
- ngựa kéoприводимый в движение лошадьмиdo
- đi ngựa, cưỡi ngựa, kỵ binhсостоящий из всадников
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ко́нный | ко́нное | ко́нная | ко́нные |
| Sinh cách | ко́нного | ко́нного | ко́нной | ко́нных |
| Tặng cách | ко́нному | ко́нному | ко́нной | ко́нным |
| Đối cách | ко́нный, ко́нного | ко́нное | ко́нную | ко́нные, ко́нных |
| Công cụ cách | ко́нным | ко́нным | ко́нной, ко́нною | ко́нными |
| Giới cách | ко́нном | ко́нном | ко́нной | ко́нных |
| Dạng ngắn | ко́нен | ко́нно | ко́нна | ко́нны |
Ví dụ
- конный заводtrại [nuôi] ngựa giống
- конная тягаsức kéo bằng ngựa
- конная артиллерияpháo binh ngựa kéo, kỵ pháo binh