ко́нкурсный
tính từ
Nghĩa
- mang tính cạnh tranh, dự thi, thi tuyển
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ко́нкурсный | ко́нкурсное | ко́нкурсная | ко́нкурсные |
| Sinh cách | ко́нкурсного | ко́нкурсного | ко́нкурсной | ко́нкурсных |
| Tặng cách | ко́нкурсному | ко́нкурсному | ко́нкурсной | ко́нкурсным |
| Đối cách | ко́нкурсный, ко́нкурсного | ко́нкурсное | ко́нкурсную | ко́нкурсные, ко́нкурсных |
| Công cụ cách | ко́нкурсным | ко́нкурсным | ко́нкурсной, ко́нкурсною | ко́нкурсными |
| Giới cách | ко́нкурсном | ко́нкурсном | ко́нкурсной | ко́нкурсных |
| Dạng ngắn | ко́нкурсен | ко́нкурсно | ко́нкурсна | ко́нкурсны |