конкорда́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Điều ướcgiữa giáo hoàng và chính phủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конкорда́т | конкорда́ты |
| Sinh cách | конкорда́та | конкорда́тов |
| Tặng cách | конкорда́ту | конкорда́там |
| Đối cách | конкорда́т | конкорда́ты |
| Công cụ cách | конкорда́том | конкорда́тами |
| Giới cách | конкорда́те | конкорда́тах |