конкла́в конклав

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mật tuyển viện, hội đồng hồng y giáo chủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконкла́вконкла́вы
Sinh cáchконкла́ваконкла́вов
Tặng cáchконкла́вуконкла́вам
Đối cáchконкла́вконкла́вы
Công cụ cáchконкла́вомконкла́вами
Giới cáchконкла́веконкла́вах