конкла́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mật tuyển viện, hội đồng hồng y giáo chủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конкла́в | конкла́вы |
| Sinh cách | конкла́ва | конкла́вов |
| Tặng cách | конкла́ву | конкла́вам |
| Đối cách | конкла́в | конкла́вы |
| Công cụ cách | конкла́вом | конкла́вами |
| Giới cách | конкла́ве | конкла́вах |