ко́нка конка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xe điện ngựa kéo, xe ngựa kéo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́нкако́нки
Sinh cáchко́нкико́нок
Tặng cáchко́нкеко́нкам
Đối cáchко́нкуко́нки
Công cụ cáchко́нкой, ко́нкоюко́нками
Giới cáchко́нкеко́нках