конезаво́д конезавод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trại ngựa giống, trang trại ngựa giống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконезаво́дконезаво́ды
Sinh cáchконезаво́даконезаво́дов
Tặng cáchконезаво́дуконезаво́дам
Đối cáchконезаво́дконезаво́ды
Công cụ cáchконезаво́домконезаво́дами
Giới cáchконезаво́деконезаво́дах