конду́ктор кондуктор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người bán véв городском транспорте
  2. nhân viên phục vụ trên tàu, người phụ trách toa tàuв поезде

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконду́кторкондуктора́
Sinh cáchконду́кторакондукторо́в
Tặng cáchконду́кторукондуктора́м
Đối cáchконду́кторакондукторо́в
Công cụ cáchконду́кторомкондуктора́ми
Giới cáchконду́кторекондуктора́х