кондуи́т кондуит

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sổ hạnh kiểm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкондуи́ткондуи́ты
Sinh cáchкондуи́такондуи́тов
Tặng cáchкондуи́тукондуи́там
Đối cáchкондуи́ткондуи́ты
Công cụ cáchкондуи́томкондуи́тами
Giới cáchкондуи́текондуи́тах