кондуи́т
danh từbất động vật
Nghĩa
- sổ hạnh kiểm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кондуи́т | кондуи́ты |
| Sinh cách | кондуи́та | кондуи́тов |
| Tặng cách | кондуи́ту | кондуи́там |
| Đối cách | кондуи́т | кондуи́ты |
| Công cụ cách | кондуи́том | кондуи́тами |
| Giới cách | кондуи́те | кондуи́тах |