кондотье́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đội trưởng lính đánh thuê, tướng lĩnh đánh thuê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кондотье́р | кондотье́ры |
| Sinh cách | кондотье́ра | кондотье́ров |
| Tặng cách | кондотье́ру | кондотье́рам |
| Đối cách | кондотье́ра | кондотье́ров |
| Công cụ cách | кондотье́ром | кондотье́рами |
| Giới cách | кондотье́ре | кондотье́рах |