ко́ндор кондор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kền kền, thần ưngVultur gryphus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́ндорко́ндоры
Sinh cáchко́ндорако́ндоров
Tặng cáchко́ндоруко́ндорам
Đối cáchко́ндорако́ндоров
Công cụ cáchко́ндоромко́ндорами
Giới cáchко́ндореко́ндорах