кондо́м кондом

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bao cao su, baoсписок переводов

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкондо́мкондо́мы
Sinh cáchкондо́макондо́мов
Tặng cáchкондо́мукондо́мам
Đối cáchкондо́мкондо́мы
Công cụ cáchкондо́момкондо́мами
Giới cáchкондо́мекондо́мах