конди́ция кондиция

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tiêu chuẩn, quy cách, điều kiệnнорма, стандарт

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконди́цияконди́ции
Sinh cáchконди́цииконди́ций
Tặng cáchконди́цииконди́циям
Đối cáchконди́циюконди́ции
Công cụ cáchконди́цией, конди́циеюконди́циями
Giới cáchконди́цииконди́циях