конденса́ция
danh từbất động vật
Nghĩa
- Ngưng, ngưng tụ, ngưng kết, tích tụ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конденса́ция | конденса́ции |
| Sinh cách | конденса́ции | конденса́ций |
| Tặng cách | конденса́ции | конденса́циям |
| Đối cách | конденса́цию | конденса́ции |
| Công cụ cách | конденса́цией, конденса́циею | конденса́циями |
| Giới cách | конденса́ции | конденса́циях |