конденса́ция конденсация

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Ngưng, ngưng tụ, ngưng kết, tích tụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконденса́цияконденса́ции
Sinh cáchконденса́цииконденса́ций
Tặng cáchконденса́цииконденса́циям
Đối cáchконденса́циюконденса́ции
Công cụ cáchконденса́цией, конденса́циеюконденса́циями
Giới cáchконденса́цииконденса́циях