конда́к кондак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thư mục vụ Armeniapastoral letter; Coming from Armenian.
  2. thánh ca kontakionChristian hymn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконда́ккондаки́
Sinh cáchкондака́кондако́в
Tặng cáchкондаку́кондака́м
Đối cáchконда́ккондаки́
Công cụ cáchкондако́мкондака́ми
Giới cáchкондаке́кондака́х