конголе́зка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người Công-gô (nữ)nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конголе́зка | конголе́зки |
| Sinh cách | конголе́зки | конголе́зок |
| Tặng cách | конголе́зке | конголе́зкам |
| Đối cách | конголе́зку | конголе́зок |
| Công cụ cách | конголе́зкой, конголе́зкою | конголе́зками |
| Giới cách | конголе́зке | конголе́зках |