конголе́зец конголезец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Công-gô (nam)nam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконголе́зецконголе́зцы
Sinh cáchконголе́зцаконголе́зцев
Tặng cáchконголе́зцуконголе́зцам
Đối cáchконголе́зцаконголе́зцев
Công cụ cáchконголе́зцемконголе́зцами
Giới cáchконголе́зцеконголе́зцах