конгениа́льность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự tương hợp, sự hợp nhau, tính tương đồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конгениа́льность | — |
| Sinh cách | конгениа́льности | — |
| Tặng cách | конгениа́льности | — |
| Đối cách | конгениа́льность | — |
| Công cụ cách | конгениа́льностью | — |
| Giới cách | конгениа́льности | — |