конву́льсия
danh từbất động vật
Nghĩa
- sài kinhу детей
- Động kinh, co giật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конву́льсия | конву́льсии |
| Sinh cách | конву́льсии | конву́льсий |
| Tặng cách | конву́льсии | конву́льсиям |
| Đối cách | конву́льсию | конву́льсии |
| Công cụ cách | конву́льсией, конву́льсиею | конву́льсиями |
| Giới cách | конву́льсии | конву́льсиях |