конву́льсия конвульсия

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sài kinhу детей
  2. Động kinh, co giật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконву́льсияконву́льсии
Sinh cáchконву́льсииконву́льсий
Tặng cáchконву́льсииконву́льсиям
Đối cáchконву́льсиюконву́льсии
Công cụ cáchконву́льсией, конву́льсиеюконву́льсиями
Giới cáchконву́льсииконву́льсиях