конве́нция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hiệp định, hiệp ước, công ước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конве́нция | конве́нции |
| Sinh cách | конве́нции | конве́нций |
| Tặng cách | конве́нции | конве́нциям |
| Đối cách | конве́нцию | конве́нции |
| Công cụ cách | конве́нцией, конве́нциею | конве́нциями |
| Giới cách | конве́нции | конве́нциях |
Ví dụ
- заключать конвенцияюký hiệp định (hiệp ước, công ước)