конве́нт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đại hội, công ước, hội nghị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | конве́нт | конве́нты |
| Sinh cách | конве́нта | конве́нтов |
| Tặng cách | конве́нту | конве́нтам |
| Đối cách | конве́нт | конве́нты |
| Công cụ cách | конве́нтом | конве́нтами |
| Giới cách | конве́нте | конве́нтах |