конве́кция конвекция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đối lưu, sự đối lưu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконве́кцияконве́кции
Sinh cáchконве́кцииконве́кций
Tặng cáchконве́кцииконве́кциям
Đối cáchконве́кциюконве́кции
Công cụ cáchконве́кцией, конве́кциеюконве́кциями
Giới cáchконве́кцииконве́кциях