конве́йер конвейер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Dây chuyền, băng tải, băng chuyền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchконве́йерконве́йеры
Sinh cáchконве́йераконве́йеров
Tặng cáchконве́йеруконве́йерам
Đối cáchконве́йерконве́йеры
Công cụ cáchконве́йеромконве́йерами
Giới cáchконве́йереконве́йерах

Từ liên quan