кон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chỗ chơiместо
  2. nơi đặt cửaкарт.
  3. vánпартия какой-л. игры

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́нконы́
Sinh cáchко́наконо́в
Tặng cáchко́нукона́м
Đối cáchко́нконы́
Công cụ cáchко́номкона́ми
Giới cáchко́не, на кону́кона́х