комсоста́в комсостав

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cán bộ chỉ huy, nhân viên chỉ huy
  2. các sĩ quan, giới sĩ quan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомсоста́вкомсоста́вы
Sinh cáchкомсоста́вакомсоста́вов
Tặng cáchкомсоста́вукомсоста́вам
Đối cáchкомсоста́вкомсоста́вы
Công cụ cáchкомсоста́вомкомсоста́вами
Giới cáchкомсоста́векомсоста́вах