комсоста́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cán bộ chỉ huy, nhân viên chỉ huy
- các sĩ quan, giới sĩ quan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | комсоста́в | комсоста́вы |
| Sinh cách | комсоста́ва | комсоста́вов |
| Tặng cách | комсоста́ву | комсоста́вам |
| Đối cách | комсоста́в | комсоста́вы |
| Công cụ cách | комсоста́вом | комсоста́вами |
| Giới cách | комсоста́ве | комсоста́вах |