комсо́рг комсорг

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. bí thư chi đoànкомсомольский организаторthanh niên cộng sản
  2. bí thư hiệu đoànв школеthanh niên cộng sản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомсо́ргкомсо́рги
Sinh cáchкомсо́ргакомсо́ргов
Tặng cáchкомсо́ргукомсо́ргам
Đối cáchкомсо́ргакомсо́ргов
Công cụ cáchкомсо́ргомкомсо́ргами
Giới cáchкомсо́ргекомсо́ргах