комсомо́лка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ đoàn viên thanh niên cộng sản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | комсомо́лка | комсомо́лки |
| Sinh cách | комсомо́лки | комсомо́лок |
| Tặng cách | комсомо́лке | комсомо́лкам |
| Đối cách | комсомо́лку | комсомо́лок |
| Công cụ cách | комсомо́лкой, комсомо́лкою | комсомо́лками |
| Giới cách | комсомо́лке | комсомо́лках |