комсомо́лия комсомолия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đoàn Thanh niên Cộng sản Lenin, đoàn viên Đoàn Thanh niên Cộng sản
  2. đoàn viên Đoàn Thanh niên Cộng sản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомсомо́лиякомсомо́лии
Sinh cáchкомсомо́лиикомсомо́лий
Tặng cáchкомсомо́лиикомсомо́лиям
Đối cáchкомсомо́лиюкомсомо́лии
Công cụ cáchкомсомо́лией, комсомо́лиеюкомсомо́лиями
Giới cáchкомсомо́лиикомсомо́лиях