компроми́сс компромисс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thỏa hiệp, nhượng bộ, nhân nhượng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомпроми́сскомпроми́ссы
Sinh cáchкомпроми́ссакомпроми́ссов
Tặng cáchкомпроми́ссукомпроми́ссам
Đối cáchкомпроми́сскомпроми́ссы
Công cụ cáchкомпроми́ссомкомпроми́ссами
Giới cáchкомпроми́ссекомпроми́ссах

Ví dụ

  • пойти на компромисс
    thỏa hiệp, nhân nhượng, nhượng bộ

Từ liên quan