компо́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nước cam-pốt, nước hoa quả, nước quả đường, chè quả cây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | компо́т | компо́ты |
| Sinh cách | компо́та | компо́тов |
| Tặng cách | компо́ту | компо́там |
| Đối cách | компо́т | компо́ты |
| Công cụ cách | компо́том | компо́тами |
| Giới cách | компо́те | компо́тах |