компози́тор композитор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà soạn nhạc, nhạc sĩ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомпози́торкомпози́торы
Sinh cáchкомпози́торакомпози́торов
Tặng cáchкомпози́торукомпози́торам
Đối cáchкомпози́торакомпози́торов
Công cụ cáchкомпози́торомкомпози́торами
Giới cáchкомпози́торекомпози́торах