компло́т комплот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. âm mưu, vụ mưu phản
  2. âm mưu, sự phản bội, âm mưu lật đổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомпло́ткомпло́ты
Sinh cáchкомпло́такомпло́тов
Tặng cáchкомпло́тукомпло́там
Đối cáchкомпло́ткомпло́ты
Công cụ cáchкомпло́томкомпло́тами
Giới cáchкомпло́текомпло́тах