компло́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- âm mưu, vụ mưu phản
- âm mưu, sự phản bội, âm mưu lật đổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | компло́т | компло́ты |
| Sinh cách | компло́та | компло́тов |
| Tặng cách | компло́ту | компло́там |
| Đối cách | компло́т | компло́ты |
| Công cụ cách | компло́том | компло́тами |
| Giới cách | компло́те | компло́тах |