компле́кция
danh từbất động vật
Nghĩa
- Tạng, thể chất, thể tạng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | компле́кция | компле́кции |
| Sinh cách | компле́кции | компле́кций |
| Tặng cách | компле́кции | компле́кциям |
| Đối cách | компле́кцию | компле́кции |
| Công cụ cách | компле́кцией, компле́кциею | компле́кциями |
| Giới cách | компле́кции | компле́кциях |