компле́кция комплекция

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Tạng, thể chất, thể tạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомпле́кциякомпле́кции
Sinh cáchкомпле́кциикомпле́кций
Tặng cáchкомпле́кциикомпле́кциям
Đối cáchкомпле́кциюкомпле́кции
Công cụ cáchкомпле́кцией, компле́кциеюкомпле́кциями
Giới cáchкомпле́кциикомпле́кциях