комплекто́вщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người nhặt hàng, người đóng gói, người lắp ráp, người chuẩn bị đơn hàng
- người đóng gói
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | комплекто́вщик | комплекто́вщики |
| Sinh cách | комплекто́вщика | комплекто́вщиков |
| Tặng cách | комплекто́вщику | комплекто́вщикам |
| Đối cách | комплекто́вщика | комплекто́вщиков |
| Công cụ cách | комплекто́вщиком | комплекто́вщиками |
| Giới cách | комплекто́вщике | комплекто́вщиках |